xuất ngoại
Định nghĩa
- Động từ:
- Ra nước ngoài: "xuất ngoại" chỉ hành động rời khỏi quốc gia của mình để đến một nước khác, thường với mục đích học tập, công tác, hoặc định cư.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy quyết định ra nước ngoài để học tập.)
- (Sau nhiều năm làm việc, cô ấy đã ra nước ngoài theo chương trình lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuất ngoại du học": ra nước ngoài để học tập.
- Xuất ngoại du học là cơ hội để mở rộng kiến thức. (Ra nước ngoài học tập là cơ hội để mở rộng kiến thức.)
"chuyến xuất ngoại": chuyến đi ra nước ngoài.
- Chuyến xuất ngoại lần này của ông ấy kéo dài ba tháng. (Chuyến đi ra nước ngoài lần này của ông ấy kéo dài ba tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Xuất cảnh (động từ): rời khỏi lãnh thổ một quốc gia (thường dùng trong thủ tục hành chính).
- Làm thủ tục xuất cảnh tại sân bay. (Làm thủ tục rời khỏi đất nước tại sân bay.)
Ngoại quốc (danh từ): nước ngoài.
- Anh ấy sống ở ngoại quốc nhiều năm. (Anh ấy sống ở nước ngoài nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Ra nước ngoài: diễn đạt giản dị, thông dụng hơn.
- Đi nước ngoài: hành động di chuyển đến quốc gia khác.
- Xuất dương (từ cổ): ra nước ngoài (thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử).
Thành ngữ liên quan
- Xuất ngoại tầm sư: ra nước ngoài để tìm thầy học (thường dùng trong bối cảnh học đạo, võ thuật).
- Ngày xưa, các võ sĩ thường xuất ngoại tầm sư để nâng cao võ công. (Ngày xưa, các võ sĩ thường ra nước ngoài tìm thầy học để nâng cao võ công.)